leper lily
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa loa kèn người hủi: Một loại cây huệ tây có hoa hình chuông, thường có màu tím hoặc đỏ tía với các đường vân và đốm, trông giống như những chiếc chuông mà người mắc bệnh hủi (phong) thường mang trong thời Trung Cổ để báo hiệu sự hiện diện của họ. Loài hoa này có nguồn gốc từ Âu-Á và thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa loa kèn người hủi là một loài hoa độc đáo, mang đến một chút lịch sử thời Trung Cổ cho bất kỳ khu vườn nào.)
- (Vào mùa xuân, hoa loa kèn người hủi nở với những bông hoa hình chuông có đường vân và đốm màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leper lily in bloom": Hoa loa kèn người hủi đang nở hoa, thường được dùng để miêu tả cảnh quan mùa xuân.
- The garden was stunning with leper lilies in bloom, their checkered petals swaying in the breeze. (Khu vườn thật tuyệt đẹp với những bông hoa loa kèn người hủi đang nở, những cánh hoa đốm màu đung đưa trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Leper lily là tên gọi phổ biến; tên khoa học của loài này là .
- Checkered lily (hoa huệ ô vuông): Một tên gọi khác dựa trên hoa văn đốm của cánh hoa.
- Snake's head fritillary (hoa đầu rắn): Tên gọi phổ biến khác ở Anh, vì hình dạng hoa giống đầu rắn.
Từ đồng nghĩa
- Fritillary (danh từ): Tên chung cho các loài trong chi , bao gồm cả leper lily.
- Guinea-hen flower (hoa gà guinea): Một tên gọi dân gian khác vì hoa văn đốm giống lông gà guinea.
Các cụm từ liên quan
- "Leper lily garden": Vườn trồng hoa loa kèn người hủi.
- She designed a leper lily garden to showcase this rare and historic flower. (Cô ấy thiết kế một khu vườn hoa loa kèn người hủi để trưng bày loài hoa quý hiếm và mang tính lịch sử này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "leper lily", nhưng loài hoa này thường được nhắc đến trong văn hóa dân gian như một biểu tượng của sự cô độc hoặc lịch sử y học thời Trung Cổ.